莢果
giáp quả
Hán Việt: giáp quả · Pinyin: jiá guǒ
Tổng quan
quả đậu | đậu
Nghĩa
Việt
- Cihui quả đậu | đậu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種開裂乾果。由子房上位單心皮子房發育而成,成熟時,果實沿著背、腹兩縫線而裂開成兩片,如豆科植物的果實。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干果的一种,由一个心皮构成,成熟时裂成两片,如豆类的果实。
Eng
- CC-CEDICT seed pod|legume
- Cihui seed pod; legume