莧陸 xiàn lù · hiện lục Hán Việt: hiện lục · Pinyin: xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 莧 (hiện) + 陸 (lục)Pinyinxiàn lùHán Việthiện lụcCấu tạo莧 + 陸 · hiện + lục nghĩa thành phần: hiện + lục