莨綢
lang trù
Hán Việt: lang trù · Pinyin: liáng chóu
Tổng quan
lụa nâu
Nghĩa
Việt
- Cihui lụa nâu (sản phẩm của tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)。黑膠綢。
- Cihui lụa nâu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種塗有薯莨汁的平紋絲織品,適於作夏季衣料。也稱為「拷綢」、「黑膠綢」。
Eng
- Cihui 莨綢 iángchóu n. <txtl.> gambiered Guangdong silk