láng lang

Hán Việt: lang · Pinyin: láng

Tổng quan

Scopalia japonica maxin

莨綢 · 莨绸 · 莨菪 · 莨菪醇 · 薯莨 · 毛莨科 · 薯莨綢 · 薯莨绸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinláng
Hán Việtlang
Quảng Đônggong4
Nhật BảnTABAKO
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄢˋ
Hán ngữ Trung cổlang
Phản thiết盧當切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Lang đãng} [莨菪] một thứ cỏ để làm thuốc. Tục gọi là {thiên tiên tử} [天仙子]. {Thự lang} [薯莨] một thứ cỏ có nhiều nhựa dùng để nhuộm dây gai, dây đay cho bền, có khi dùng để nhuộm vải nữa.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種草。莖葉皆粗硬,穗如粟,可採食。也稱為「莨尾」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莨〈名〉 狼尾草 莨,莨草也。从草,良声。--《说文》 其卑湿则生藏莨。--《史记·司马相如传》 又如莨尾(植物名。即狗尾草);莨莠(莨和莠,是两种野草。常用以喻邪恶之人,或用以指杂草丛生的地方) 莨菪 --薯莨”薯蓣科多年生缠绕藤本。地下具块茎,内含胶质,可作染料 莨làng[莨菪]也叫"天仙子"。一年生或多年生草本。有毒,全株有粘性腺毛和特殊臭味,开黄褐色或微紫色的花。根、茎、叶和种子都可供药用。 莨láng 1.草名。生于低湿地,可作饲料。 莨liáng 1.见"薯莨"。

Eng

  • CC-CEDICT Scopalia japonica maxin

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】魯當切【集韻】盧當切,𠀤音郞。【說文】草也。【司馬相如·子虛賦】其𡌨濕則生藏莨、蒹葭。【郭註】藏莨,草名。中牛馬芻。 又去聲。莨菪。【本草】一名天仙子,一名行唐。其子服之令人狂浪放蕩,故名。【史記·倉公傳】領以莨菪。

Thuyết Văn

艸也。 从艸。良聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

子虛賦。卑溼則生藏莨。漢書音義曰。莨、莨尾艸也。按釋艸曰。孟狼尾。狼與莨同音。狼尾似狗尾而麤壯者也。孟作盂者譌。 魯當切。十部。

【莨】 (lang) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 良 (lương) Phiên thiết: Lỗ đương thiết Thượng tự: 魯 (lỗ) | Hạ tự: 當 (đương) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ang' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: làng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thảo (Nguyên là chữ {thảo}) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 䕞