莨绸

liáng chóulang trù

Hán Việt: lang trù · Pinyin: liáng chóu

Tổng quan

lụa nâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

黑胶绸。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種塗有薯莨汁的平紋絲織品,適於作夏季衣料。也稱為「拷綢」、「黑膠綢」。

Cấu tạo: 莨 (lang) + 綢 (trù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lụa nâu
  • VietPhrases lụa nâu
  • Tần suất từ lụa nâu
  • Biên soạn 莨綢 iángchóu n. <txtl.> gambiered Guangdong silk

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑胶绸。

Eng

  • Cihui 莨綢 iángchóu n. <txtl.> gambiered Guangdong silk
  • Tần suất từ 莨綢 iángchóu n. <txtl.> gambiered Guangdong silk

Từ liên quan

Gần nghĩa

綢幛 · 綢繆 · 綢舞 · 绸子 · 绸缎 · 绸缪 · 莨綢 · 莨菪