莩甲

fú jiǎ phu giáp

Hán Việt: phu giáp · Pinyin: fú jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (giáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 萌芽、生長。《後漢書.卷三.肅宗孝章帝紀》:「方春生養,萬物莩甲。」《舊五代史.卷一○二.漢書.隱帝本紀中》:「當萬物之莩甲,開三面之網羅,順彼發生,以召和氣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹萌芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹萌芽。