莪術醇 nga thuật thuần Hán Việt: nga thuật thuần Tổng quan Cấu tạo: 莪 (nga) + 術 (thuật) + 醇 (thuần)Hán Việtnga thuật thuầnCấu tạo莪 + 術 + 醇 · nga + thuật + thuần nghĩa thành phần: nga + thuật + thuần