莫匪 mò fěi · mạc phỉ Hán Việt: mạc phỉ · Pinyin: mò fěi Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 匪 (phỉ)Pinyinmò fěiHán Việtmạc phỉCấu tạo莫 + 匪 · mạc + phỉ nghĩa thành phần: mạc + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"莫非"。