莫名
mạc danh
Hán Việt: mạc danh · Pinyin: mò míng
Tổng quan
không thể tả | không thể diễn đạt | không thể giải thích | không thể hiểu nổi
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể tả | không thể diễn đạt | không thể giải thích | không thể hiểu nổi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有辦法形容。如:「見到分別數年的老友,一種莫名的激動頓時湧上心頭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没法用语言表达。犹言非常。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没法用语言表达。犹言非常。
Eng
- CC-CEDICT inexpressible; indescribable; unexplainable; inexplicable
- Cihui inexpressible; indescribable; unexplainable; inexplicable