莫尔兹比港

mò ěr zī bǐ gǎngmạc nhĩ tư bỉ cảng

Hán Việt: mạc nhĩ tư bỉ cảng · Pinyin: mò ěr zī bǐ gǎng

Tổng quan

Cảng Moresby, thủ đô của Papua New Guinea

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 爾 (nhĩ) + 茲 (tư) + 比 (bỉ) + 港 (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cảng Moresby
  • Google Alex v6 Port Moresby
  • Tần suất từ Port Moresby

Eng

  • Cihui Port Moresby, capital of Papua New Guinea
  • Tần suất từ Port Moresby, capital of Papua New Guinea

Đức

  • Handedict Port Moresby (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫尔斯电码 · 莫尔比昂省 · 莫尔特里县 · 莫爾特里郡 · 莫尔多瓦 · 莫尔维茨会战 · 莫尔多瓦共和国