莫尔多瓦 Mò'ěrduōwǎ·mạc nhĩ đa ngõa Hán Việt: mạc nhĩ đa ngõa · Pinyin: Mò'ěrduōwǎ Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa) + 瓦 (ngõa)PinyinMò'ěrduōwǎHán Việtmạc nhĩ đa ngõaCấu tạo莫 + 爾 + 多 + 瓦 · mạc + nhĩ + đa + ngõa nghĩa thành phần: mạc + nhĩ + đa + ngõa Nghĩa EngCihui MordoviaTần suất từ Mordovia Từ liên quan Gần nghĩa莫尔兹比港 · 莫尔斯 · 莫尔斯电码 · 莫尔德 · 莫尔比昂省 · 莫尔特里县 · 莫爾特里郡 · 莫尔维茨会战