莫爾特里郡 mò ěr tè lǐ jùn·mạc nhĩ đặc lí quận Hán Việt: mạc nhĩ đặc lí quận · Pinyin: mò ěr tè lǐ jùn Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 尔 (nhĩ) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 郡 (quận)Pinyinmò ěr tè lǐ jùnHán Việtmạc nhĩ đặc lí quậnTừ loạidanhCấu tạo莫 + 尔 + 特 + 里 + 郡 · mạc + nhĩ + đặc + lí + quận nghĩa thành phần: mạc + nhĩ + đặc + lí + quận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quận MoultrieĐứcHandedict Moultrie County (Illinois, USA) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa莫尔兹比港 · 莫尔斯电码 · 莫尔比昂省 · 莫尔特里县 · 莫尔多瓦 · 莫尔维茨会战 · 莫尔多瓦共和国