莫府

mò fǔ mạc phủ

Hán Việt: mạc phủ · Pinyin: mò fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代軍中將帥治事的地方。《史記.卷八一.廉頗藺相如傳》:「市租皆輸入莫府,為士卒費。」也作「幕府」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即幕府。莫,通"幕"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即幕府。莫,通"幕"。