莫教

mò jiào mạc giáo

Hán Việt: mạc giáo · Pinyin: mò jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (giáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不要、不讓。唐.金昌緒〈春怨〉詩:「打起黃鶯兒,莫教枝上啼。」宋.歐陽修〈玉樓春.酒美春濃〉詞:「莫教辜負豔陽天,過了堆金何處買。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹莫非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹莫非。