莫敢 mò gǎn · mạc cảm Hán Việt: mạc cảm · Pinyin: mò gǎn Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 敢 (cảm)Pinyinmò gǎnHán Việtmạc cảmCấu tạo莫 + 敢 · mạc + cảm nghĩa thành phần: mạc + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹莫非。Tân Hoa Tự Điển 1.犹莫非。