莫然 mò rán · mạc nhiên Hán Việt: mạc nhiên · Pinyin: mò rán Tổng quan im lặng Cấu tạo: 莫 (mạc) + 然 (nhiên)Pinyinmò ránHán Việtmạc nhiênCấu tạo莫 + 然 · mạc + nhiên nghĩa thành phần: mạc + nhiên Nghĩa ViệtCihui im lặngMainlandTân Hoa Tự Điển 静寂貌; 茫茫然。Tân Hoa Tự Điển 1.静寂貌。 2.茫茫然。