莫爾斯電碼

mò ěr sī diàn mǎmạc nhĩ tư điện mã

Hán Việt: mạc nhĩ tư điện mã · Pinyin: mò ěr sī diàn mǎ

Tổng quan

mã Morse

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 電 (điện) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã Morse
  • Tần suất từ mã Morse

Eng

  • Cihui Morse code
  • Tần suất từ Morse code

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫爾茲比港 · 电码习听器 · 莫爾比卬省 · 莫爾特里縣 · 莫尔特里郡 · 莫尔多瓦 · 莫爾維茨會戰 · 莫爾多瓦共和國