電碼習聽器 điện mã tập thính khí Hán Việt: điện mã tập thính khí Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 碼 (mã) + 習 (tập) + 聽 (thính) + 器 (khí)Hán Việtđiện mã tập thính khíCấu tạo電 + 碼 + 習 + 聽 + 器 · điện + mã + tập + thính + khí nghĩa thành phần: điện + mã + tập + thính + khí