莫管

mạc quản

Hán Việt: mạc quản

Tổng quan

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đừng can thiệp
  • Biên soạn v.p. do not meddle with

Eng

  • Cihui 莫管 òguǎn* v.p. do not meddle with

Từ liên quan

Gần nghĩa

管𠮨 · 管乐 · 管事 · 管井 · 管他 · 管仲 · 管住 · 管你