莫管 mạc quản Hán Việt: mạc quản Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 管 (quản)Hán Việtmạc quảnCấu tạo莫 + 管 · mạc + quản nghĩa thành phần: mạc + quản Nghĩa EngCihui 莫管 òguǎn* v.p. do not meddle with