莫耆 mạc kì Hán Việt: mạc kì Tổng quan mạc kì (飲食)與摩祇同。見摩祇條。☸ Cấu tạo: 莫 (mạc) + 耆 (kì)Hán Việtmạc kìCấu tạo莫 + 耆 · mạc + kì nghĩa thành phần: mạc + kì Nghĩa ViệtCihui mạc kì (飲食)與摩祇同。見摩祇條。☸