莫說 mạc thuyết Hán Việt: mạc thuyết Tổng quan chớ nói Cấu tạo: 莫 (mạc) + 說 (thuyết)Hán Việtmạc thuyếtCấu tạo莫 + 說 · mạc + thuyết nghĩa thành phần: mạc + thuyết Nghĩa ViệtCihui chớ nóiEngCihui 莫說 òshuō v.p. Do not say...; not to mention; let alone | Fèihuà ∼. Don't talk rubbish.