莫道

mạc đạo

Hán Việt: mạc đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不要說、不用說。宋.李清照〈醉花陰.薄霧濃雲愁永晝〉詞:「莫道不消魂,簾捲西風,人似黃花瘦。」也作「莫說」。

Eng

  • Cihui 莫道 òdào f.e. Do not say...; let alone