莫須 mò xū · mạc tu Hán Việt: mạc tu · Pinyin: mò xū Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 須 (tu)Pinyinmò xūHán Việtmạc tuCấu tạo莫 + 須 · mạc + tu nghĩa thành phần: mạc + tu Nghĩa EngCihui 莫須 òxū v.p. not need