萊公

lái gōng lai công

Hán Việt: lai công · Pinyin: lái gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋代寇准。因寇准封莱国公,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代寇准。因寇准封莱国公,故称。