萊子

lái zi lai tử

Hán Việt: lai tử · Pinyin: lái zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即老莱子。春秋时楚隐士,世传有老莱子戏彩娱亲的故事; 即耒子。古钱币名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即老莱子。春秋时楚隐士,世传有老莱子戏彩娱亲的故事。 2.即耒子。古钱币名。