莱昂布鲁姆 lái áng bù lǔ mǔ·lai ngang bố lỗ mỗ Hán Việt: lai ngang bố lỗ mỗ · Pinyin: lái áng bù lǔ mǔ Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 卬 (ngang) + 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 姆 (mỗ)Pinyinlái áng bù lǔ mǔHán Việtlai ngang bố lỗ mỗTừ loạidanhCấu tạo萊 + 卬 + 布 + 魯 + 姆 · lai + ngang + bố + lỗ + mỗ nghĩa thành phần: lai + ngang + bố + lỗ + mỗ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Léon BlumĐứcHandedict Léon Blum (Eig, Pers, 1872 - 1950) Từ liên quan Gần nghĩa莱昂纳多 · 莱昂甘必大 · 莱昂哈德 · 莱昂哈德欧拉 · 莱昂哈德·欧拉