莱昂甘必大

lái áng gān bì dàilai ngang cam tất đại

Hán Việt: lai ngang cam tất đại · Pinyin: lái áng gān bì dài

Tổng quan

Cấu tạo: 萊 (lai) + 卬 (ngang) + 甘 (cam) + 必 (tất) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Léon Gambetta

Đức

  • Handedict Léon Gambetta (Eig, Pers, 1838 - 1882)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莱昂纳多 · 莱昂布鲁姆 · 莱昂哈德 · 莱昂哈德欧拉 · 莱昂哈德·欧拉