萊朱

lái zhū lai chu

Hán Việt: lai chu · Pinyin: lái zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说汤贤臣。又名仲虺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说汤贤臣。又名仲虺。