萊舞 lái wǔ · lai vũ Hán Việt: lai vũ · Pinyin: lái wǔ Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 舞 (vũ)Pinyinlái wǔHán Việtlai vũCấu tạo萊 + 舞 · lai + vũ nghĩa thành phần: lai + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莱衣起舞。表示孝养双亲。Tân Hoa Tự Điển 1.莱衣起舞。表示孝养双亲。