莱茵 lái yīn·lai nhân Hán Việt: lai nhân · Pinyin: lái yīn Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân)Pinyinlái yīnHán Việtlai nhânTừ loạidanhCấu tạo萊 + 茵 · lai + nhân nghĩa thành phần: lai + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sông RhineĐứcHandedict Rhein (Fluss in Deutschland) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa莱茵河 · 莱茵河的 · 茵芋 · 茵陳 · 莱切 · 莱卡 · 莱城 · 莱塞