萊菔

lái fú lai bặc

Hán Việt: lai bặc · Pinyin: lái fú

Tổng quan

củ cải

Cấu tạo: (lai) + (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củ cải
  • Cihui lai bặc lai bặc ☆Củ cải, cây củ cải.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蘿蔔的別名。參見「蘿蔔」條。明.李時珍《本草綱目.卷二六.菜部.萊菔》:「釋名:蘆萉、蘿蔔。……上古謂之蘆萉,中古轉為萊菔,後世訛為蘿蔔。氣味:根辛甘,葉辛苦。溫,無毒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萝卜。

Eng

  • CC-CEDICT radish
  • Cihui radish