莱菔

lái fúlai bặc

Hán Việt: lai bặc · Pinyin: lái fú

Tổng quan

cây cải củ; củ cải; cây củ cải

新华 · Tân Hoa Đại lục

萝卜。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蘿蔔的別名。參見「蘿蔔」條。明.李時珍《本草綱目.卷二六.菜部.萊菔》:「釋名:蘆萉、蘿蔔。……上古謂之蘆萉,中古轉為萊菔,後世訛為蘿蔔。氣味:根辛甘,葉辛苦。溫,無毒。」

Cấu tạo: 萊 (lai) + 菔 (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 củ cải
  • VietPhrases củ cải; cây củ cải
  • Tần suất từ củ cải; cây củ cải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蘿蔔的別名。參見「蘿蔔」條。明.李時珍《本草綱目.卷二六.菜部.萊菔》:「釋名:蘆萉、蘿蔔。……上古謂之蘆萉,中古轉為萊菔,後世訛為蘿蔔。氣味:根辛甘,葉辛苦。溫,無毒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萝卜。

Eng

  • Cihui radish
  • Tần suất từ radish

Từ liên quan

Gần nghĩa

莱菔子 · 莱切 · 莱卡 · 莱城 · 莱塞 · 莱姆 · 莱山 · 莱州