蓮像 lián xiàng · liên tượng Hán Việt: liên tượng · Pinyin: lián xiàng Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 像 (tượng)Pinyinlián xiàngHán Việtliên tượngCấu tạo蓮 + 像 · liên + tượng nghĩa thành phần: liên + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐于莲花座上的佛像。Tân Hoa Tự Điển 1.坐于莲花座上的佛像。