蓮唱

lián chàng liên xướng

Hán Việt: liên xướng · Pinyin: lián chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采莲人的歌声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.采莲人的歌声。