蓮心

lián xīn liên tâm

Hán Việt: liên tâm · Pinyin: lián xīn

Tổng quan

tim sen: hạt sen

Cấu tạo: (liên) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tim sen: hạt sen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莲子中的胚芽,绿色,有苦味,可入药;莲子。

Eng

  • Cihui 蓮心 liánxīn n. heart of a lotus seed