蓮房
liên phòng
Hán Việt: liên phòng · Pinyin: lián fáng
Tổng quan
đài sen: gương sen/am
Nghĩa
Việt
- Cihui đài sen: gương sen/am
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉莲蓬; 指僧人的居室。
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉①莲蓬。②指僧人的居室。
Eng
- Cihui 蓮房 liánfáng n. <Ch. med.> lotus seedpod