蓮沼 lián zhǎo · liên chiểu Hán Việt: liên chiểu · Pinyin: lián zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 沼 (chiểu)Pinyinlián zhǎoHán Việtliên chiểuCấu tạo蓮 + 沼 · liên + chiểu nghĩa thành phần: liên + chiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莲池,莲塘; 莲幕。Tân Hoa Tự Điển 1.莲池,莲塘。 2.莲幕。