蓮瓣

lián bàn liên biện

Hán Việt: liên biện · Pinyin: lián bàn

Tổng quan

cánh hoa sen

Cấu tạo: (liên) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh hoa sen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指绣鞋; 指旧时女子缠得很小的脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指绣鞋。 2.指旧时女子缠得很小的脚。