蓮經

lián jīng liên kinh

Hán Việt: liên kinh · Pinyin: lián jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《妙法莲华经》的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《妙法莲华经》的简称。

Eng

  • Cihui 蓮經 iánjīng* n. Lotus Sutra