蓮輿 liên dư Hán Việt: liên dư Tổng quan Cấu tạo: 蓮 (liên) + 輿 (dư)Hán Việtliên dưCấu tạo蓮 + 輿 · liên + dư nghĩa thành phần: liên + dư Nghĩa EngCihui 蓮輿 liányú n. sedan chair for a woman