莲蓉粽

liên dong tống

Hán Việt: liên dong tống

Tổng quan

Cấu tạo: 蓮 (liên) + 蓉 (dong) + 糉 (tống)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蓮蓉粽 iánróngzòng n. Chinese tamale filled with lotus seed paste M:²zhī/ge

Eng

  • Cihui 蓮蓉粽 iánróngzòng n. Chinese tamale filled with lotus seed paste M:²zhī/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

莲蓉包 · 莲蓉