蓮蓬

lián péng liên bồng

Hán Việt: liên bồng · Pinyin: lián péng

Tổng quan

đài sen

Cấu tạo: (liên) + (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài sen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓮花開過以後,花托漸大,呈倒圓錐形,稱為「蓮蓬」。內含蓮子,通常一個蓮蓬裡有十數顆蓮子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莲花开过后的花托,倒圆锥形,里面有莲子。

Eng

  • CC-CEDICT lotus seed head
  • Cihui lotus seed head