蓮霧

lián wù liên vụ

Hán Việt: liên vụ · Pinyin: lián wù

Tổng quan

quả roi (một loại quả màu đỏ hình dạng giống quả lê)

Cấu tạo: (liên) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả roi (một loại quả màu đỏ hình dạng giống quả lê)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。桃金孃科赤楠屬,常綠喬木。葉對生,長橢圓形或披針狀長橢圓形,長十二至二十公分,表面暗綠色,裡面黃綠色。花色白,花序聚繖狀。果實也稱為「蓮霧」,扁倒圓錐形,有青綠、深紅、粉紅和白色等。一般供觀賞,鮮果供食用,葉、種子可為解熱劑。也稱為「爪哇蒲桃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常绿乔木,叶子椭圆形,花白色,果实钟形或梨形,粉红色至鲜红色,可以吃。原生长在马来半岛;这种植物的果实;也作连雾。

Eng

  • CC-CEDICT wax apple (a reddish pear-shaped fruit)
  • Cihui wax apple (a reddish pear-shaped fruit)

ja

  • JMdict wax apple (Syzygium samarangense)|Java apple