莳花

thì hoa

Hán Việt: thì hoa

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

種花、栽花。如:「他最喜歡蒔花養蘭。」

Cấu tạo: 蒔 (thì) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蒔花 shìhuā v.o. grow flowers

Eng

  • Cihui 蒔花 shìhuā v.o. grow flowers

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

栽花