蒔花會 shí huā huì · thì hoa hội Hán Việt: thì hoa hội · Pinyin: shí huā huì Tổng quan Cấu tạo: 蒔 (thì) + 花 (hoa) + 會 (hội)Pinyinshí huā huìHán Việtthì hoa hộiCấu tạo蒔 + 花 + 會 · thì + hoa + hội nghĩa thành phần: thì + hoa + hội