獲全 huò quán · hoạch toàn Hán Việt: hoạch toàn · Pinyin: huò quán Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 全 (toàn)Pinyinhuò quánHán Việthoạch toànCấu tạo獲 + 全 · hoạch + toàn nghĩa thành phần: hoạch + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 得以保全。Tân Hoa Tự Điển 1.得以保全。