獲滷

huò lǔ hoạch lỗ

Hán Việt: hoạch lỗ · Pinyin: huò lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指猎获之物。卤,通"掳",俘获。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指猎获之物。卤,通"掳",俘获。