獲廁 huò cè · hoạch xí Hán Việt: hoạch xí · Pinyin: huò cè Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 廁 (xí)Pinyinhuò cèHán Việthoạch xíCấu tạo獲 + 廁 · hoạch + xí nghĩa thành phần: hoạch + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。得以厕身其间。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。得以厕身其间。