獲命 huò mìng · hoạch mệnh Hán Việt: hoạch mệnh · Pinyin: huò mìng Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 命 (mệnh)Pinyinhuò mìngHán Việthoạch mệnhCấu tạo獲 + 命 · hoạch + mệnh nghĩa thành phần: hoạch + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 获得应允。Tân Hoa Tự Điển 1.获得应允。