獲成 huò chéng · hoạch thành Hán Việt: hoạch thành · Pinyin: huò chéng Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 成 (thành)Pinyinhuò chéngHán Việthoạch thànhCấu tạo獲 + 成 · hoạch + thành nghĩa thành phần: hoạch + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 得到和解; 得到成功;完成。Tân Hoa Tự Điển 1.得到和解。 2.得到成功;完成。