獲旌 huò jīng · hoạch tinh Hán Việt: hoạch tinh · Pinyin: huò jīng Tổng quan Cấu tạo: 獲 (hoạch) + 旌 (tinh)Pinyinhuò jīngHán Việthoạch tinhCấu tạo獲 + 旌 · hoạch + tinh nghĩa thành phần: hoạch + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代举行射礼时唱获者所持的旌旗。Tân Hoa Tự Điển 1.古代举行射礼时唱获者所持的旌旗。